1. INTRODUCTION (Tổng quan nhiệm vụ & Component ID)
Khi thiết kế hệ giằng chịu tải trọng ngang bằng thép ống tròn (CHS) hoặc thép hộp rỗng (RHS/SHS), thách thức lớn nhất là chi tiết hóa liên kết bắt bu lông ở hai đầu thanh giằng. Kỹ thuật gia công thực tế thường sử dụng 2 phương pháp: ép dẹt đầu ống (Crushed/Flattened tube) hoặc xẻ rãnh chèn bản mã (Gusset tube/Slotted tube).
Tài liệu Tekla Structures giới thiệu nhóm công cụ Bracing Connection Elements mạnh mẽ, cho phép mô hình hóa tự động các chi tiết này ở mức độ LOD400. Các component chủ lực bao gồm:
- Crushed tube in points (S46) & Crushed tube in bolts (S48): Ép dẹt đầu ống và bắt bu lông trực tiếp.
- Gusset tube in points (S47) & Gusset tube in bolts (S49): Xẻ rãnh dọc ống, chèn bản mã (gusset) và sử dụng thép T (Tees) hàn kín hai đầu.
2. USE CASES TABLE (Các trường hợp thực tế)
| Component ID | Mô tả (Description) | Ứng dụng thực tế |
|---|---|---|
| S46 | Crushed tube between two points | Giằng thép ống tròn chịu lực vừa/nhỏ, ưu tiên tính thẩm mỹ kiến trúc (Architectural Expose). |
| S47 | Tube brace between two points, two tees at each end | Giằng ống hạng nặng, xẻ rãnh bản mã và bịt kín đầu (Sealed tube) chống ăn mòn. |
| S48 / S49 | Crushed/Gusset tube between points or bolts | Gắn giằng trực tiếp vào các nhóm bu lông đã có sẵn từ liên kết bản mã góc (Corner Gusset). |
3. SELECTION ORDER (Quy trình thao tác)
Tùy thuộc vào việc bạn sử dụng component "in points" hay "in bolts", quy trình click chuột sẽ khác nhau:
Đối với S46 / S47 (In points):
- Pick điểm bắt đầu (Start point) của thanh giằng.
- Pick điểm kết thúc (End point) của thanh giằng.
- Thanh giằng và liên kết đầu ống được tự động sinh ra sau click thứ 2.
Đối với S48 / S49 (In bolts):
- Pick vào nhóm bu lông (Bolt group) thứ nhất.
- Pick vào nhóm bu lông thứ hai.
- Hoặc click chuột giữa (Middle mouse) nếu chỉ muốn gán một đầu.
4. DEEP DIVE SETTINGS (Chi tiết thông số)
Khác với các liên kết thông thường, nhóm Bracing Elements không cho phép sửa đổi các part riêng lẻ (individual objects) bằng tay sau khi sinh ra từ component. Mọi điều chỉnh phải thực hiện thông qua bảng thuộc tính (Properties dialog).
Tab Parameters (Thông số dập đầu ống)
- Corner dimension: Xác định bán kính vuốt khi ống từ hình tròn chuyển sang trạng thái bị ép dẹt (đối với S46).
- Tube end length: Chiều dài của phần dẹt (flat area), phải đủ lớn để bố trí bu lông và đảm bảo khoảng cách mép (Edge distance).
Tab Bolts (Bu lông)
Đặc biệt lưu ý thiết lập Thread in mat (Vị trí ren). Khi kết nối giằng chịu lực lớn, nên cài đặt ren nằm ngoài mặt phẳng cắt (Thread out of shear plane) để tăng cường khả năng chịu cắt của bu lông.
5. DETAIL ERRECTION TIPS (Mẹo thi công & lắp dựng)
6. Căn cứ Thiết kế & Tiêu chuẩn (Design Standards Reference)
- AISC 360-16 (Chapter K): Tiêu chuẩn cốt lõi thiết kế liên kết cho ống thép hình tròn và hộp rỗng (HSS and Box Member Connections), bao gồm cả ống khuyết đầu (slotted tubes).
- EN 1090-2: Yêu cầu về chất lượng và độ kín của đường hàn Seal plates, quy định bắt buộc phải có lỗ thoát khí khi mạ kẽm ống kín.